logo
Chào mừng đến TORICH INTERNATIONAL LIMITED
+86-13736164628
Tìm thấy 158 sản phẩm cho "

heavy wall steel pipe

"
PHẨM CHẤT Dàn lạnh Vẽ bằng thép nặng Phần ống tròn Hình dạng bề mặt có dầu nhà máy

Dàn lạnh Vẽ bằng thép nặng Phần ống tròn Hình dạng bề mặt có dầu

Torich GB/T8162-2008 GB/T8163-2008 273*20 273*36 273*22 Seamless Cold Drawn Heavy Wall Steel Tube Applications: for manufacturing pipelines, vessel. Euqipment.pipt fittings and steel structure Size range: O.D.:10.2-711mm W.T.:1-100mm L:max12000mm Chemical composition Steel Grade C Si Mn P S Cr Mo Steel Name Steel Number max max max max max max max P195TR1 1.0107 0.13 0.35 0.70 0.025 0.020 0.30 0.08 P195TR2 1.0108 0.13 0.35 0.70 0.025 0.020 0.30 0.08 P235TR1 1.0254 0.16 0.35 1

PHẨM CHẤT 1010 1020 1045 Ống thép nặng cho xi lanh phun dầu thủy lực nhà máy

1010 1020 1045 Ống thép nặng cho xi lanh phun dầu thủy lực

Fuel Injection High Pressure Oil Hydraulic Cylinder Seamless Steel Tube China Precision Steel Tube leading supplier, choose the high quality Hydraulic Precision Steel Tube, Precision Carbon Steel Tube, Precision Seamless Steel Tube, CDS Steel Tube, CDW Steel Tube Wall thickness 4-50mm Diameter 16.5-350mm Length 5-6m Upon request Application :Diesel(compression-ignition)engines Produce method: shall be manufactured from unalloyed quality steel or an equivalent steel produced

PHẨM CHẤT Cơ khí liền mạch được mài giũa lạnh nhà máy

Cơ khí liền mạch được mài giũa lạnh

EN10305-1/ASTM A513 Cold Drawn Heavy Wall Mechanical Seamless Honed Tube Standard: ASTM A513 Grade Group: A53-A369 Thickness: 0.5 - 50 mm Outer Diameter(Round): 5 - 420 mm Surface Treatment: Bright Technique: Cold Drawn, Cold Drawing Material: SAE1010,SAE1020,SAE1026,SAE4130,SAE4140 L: max12000mm 1. ASTM A519 Oil cylinder Seamless Carbon and Alloy Steel Mechanical Tubing 2. Steel Grade: SAE1010,SAE1020,SAE1026,SAE4130,SAE4140 3. Porudction Method: Cold drawing + Honing +

PHẨM CHẤT GOST 8734-75 Ống thép nặng liền mạch 10, 20, 35, 45, 10Mn2, 15Cr, 30CrMnSi nhà máy

GOST 8734-75 Ống thép nặng liền mạch 10, 20, 35, 45, 10Mn2, 15Cr, 30CrMnSi

GOST 8734-75. Seamless Steel Tubes Cold-Formed Outside Diameter: 5 – 140 mm (5; 6; 7; 8; 9; 10; 11; 12; 13; 14; 15; 16; 17; 18; 19; 20; 21; 22; 23; 24; 25; 26; 27; 28; 29; 30; 32; 34; 35; 36; 38; 40; 42; 45; 48; 50; 51; 53; 54; 56; 57; 60; 63; 65; 68; 70; 73; 75; 76; 80; 83; 85; 89; 90; 95; 100; 102; 108; 110; 120; 130; 140) Wall Thickness: 0,4 – 12 mm (0,4; 0,5; 0,6; 0,8; 1; 1,2; 1,4; 1,5; 1,6; 1,8; 2; 2,2; 2,5; 2,8; 3; 3,2; 3,5; 4; 4,5; 5; 5,5; 6; 6,5; 7; 7,5; 8; 8,5; 9; 9

PHẨM CHẤT Gia công ống thép cán nóng cán nóng ASTM A106 cho kết cấu xây dựng nhà máy

Gia công ống thép cán nóng cán nóng ASTM A106 cho kết cấu xây dựng

ASTM A106 GR.B S355 Machining Seamless Hot rolled Steel Pipe Construction Structure DIN 2391-1 EN1035-1 st52 unit weight carbon structure 23mm seamless steel pipe tube Standard ASTM DIN GB API Product Keywords 23mm seamless steel pipe tube 1. Material: stainless steel ,carton steel ,steel 2. Size: Customized 3. Standard: No Standard 4. Certification: ISO9001, SGS, CTI, ROHS Product Name CNC Machining Steel Male Thread Tube Female Pipe Material stainless steel Color As

PHẨM CHẤT Dàn / Ống thép chịu lực nặng nề nhà máy

Dàn / Ống thép chịu lực nặng nề

Standard:EN10297-1 Seamless circular steel tubes for mechanical and general engineering purposes - Technical delivery conditions Non-alloy and alloy steel tubes Application: for seamless circular tubes made of non-alloy and alloy steels for mechanical and gneral engineering purposes. Size range: O.D.: 6-168mm W.T.: 1-30mm L:max12000mm Material: Fine Grain Steel E235, E275, E315, E355, E470 C15, C22, 38Mn6, 41Cr4, 25CrMo4, 30CrMo4, 34CrMo4, 42CrMo4 Delivery condition:

PHẨM CHẤT Thép Carbon Tường mỏng Ống thép lạnh căng thẳng Giảm nhẹ Astm A311 / A311m nhà máy

Thép Carbon Tường mỏng Ống thép lạnh căng thẳng Giảm nhẹ Astm A311 / A311m

ASTM A311 / A311M Cold-Drawn Stress-Relieved Carbon Steel Bars Material 20Cr,40Cr, 40CrMo,20CrMo,35CrMo 42CrMo, , 45# ,SAE 1045 ,S45C ,SAE2150, SCr420,17Cr3, SAE5140,SCr440,41Cr4, SAE4118 ,SCM 420, 18CrMo4 ,SAE4130,SCM 430,25CrMo4, SAE4135, SCM435,34CrMo4 ,SAE4142,SCM 440,42CrMo4 OD 5.5-250MM Length 1-9m or As Customers' Requirement Application chemical industry,shipping industry, manufacturing industry,construction,decorate industry,electric power,pump shafts,sanitary wares

PHẨM CHẤT Ống thép nặng vẽ lạnh cho ngành công nghiệp nặng và nhẹ nhà máy

Ống thép nặng vẽ lạnh cho ngành công nghiệp nặng và nhẹ

Process Method : cold drawn and cold rolled Out Diameter : 6-711mm Wall Thickness : 0.5-40mm Length : 6-25 meters Steel Grade : 200 (Ni : 0.8%), 201B (Ni : 3%), 201H (Ni : 5%) 301 (Ni : 6%), 304, TP304, TP304L/304L, 321, TP321, 316, TP316L, 316L, 316Ti 317, 317L, 309S, 310S(2520), 347, Duplex 2205, Duplex 2207, etc. Specification Packing 1.with plastic cap to protect both ends 2.plastic bag wrapped outside the pipe 3.bundles to be covered by polythene & strapped securely . 4

PHẨM CHẤT Áp lực cao Carbon Mild Dàn thép ống dày dày dày 1-12m nhà máy

Áp lực cao Carbon Mild Dàn thép ống dày dày dày 1-12m

TORICH Seamless Carbon Mild 300mm Large Diameter ST37 15Mo3 High Pressure 4 Inch C45 Heavyr-caliber Heavy Thick Wall Steel Pipe Size Range: OD:20-300mm WT: 5-50mm Length: Max 12000mm Characteristic: Good OD and ID tolerance controlled to Technical Standard Stable quality Tolerances: OD: D 5 – 10 mm: ± 0.15 mm D 11 – 30 mm: ± 0.30 mm D 32 – 50 mm: ± 0.40 mm D 51 – 140 mm: ± 0.8% WT: S 0.4 – 1 mm: ± 0.12 mm S 1.2 – 5 mm: ± 10% S 5.5 – 12 mm: ± 8% Notes: 1. Steel grades: 10, 20,