logo
Chào mừng đến TORICH INTERNATIONAL LIMITED
+86-13736164628

Bộ phận gia công CNC

PHẨM CHẤT GB/T6892 Hồ sơ nhôm 6063 6061 6082 1060 Xét nóng nhà máy

GB/T6892 Hồ sơ nhôm 6063 6061 6082 1060 Xét nóng

GB/T6892 Material 6063 6061 6082 1060 Hot Extrusion Aluminum Industrial profile 1. Grade: Alloy 6063, 6061 or according to customers' choice 2. Size: M3-48 3. Standard: No Standard, addording to customer's drawing 4. Certification: ISO9001, ISO14001, CQGC,PONY Product Name Hot sale 6000 series ...
PHẨM CHẤT Bộ phận tiện Torich Cnc Linh kiện thép không gỉ 303 tùy chỉnh nhà máy

Bộ phận tiện Torich Cnc Linh kiện thép không gỉ 303 tùy chỉnh

Custom Stainless Steel Components CNC Machining Part Materials: Aluminum 6061-T6 Aluminum 7075-T6 Aluminum 6082-T6 Stainless Steel 17-4 PH Stainless Steel 303/304 Stainless Steel 316/316L Carbon Steel (Ex: A36, 1018, 1045 ) Lead Brass (Ex: C360, HPb61, Hpb59) ABS, PC, PA6, POM, Nylon, PP, Delrin, ...
PHẨM CHẤT TORICH ASME B16.5 304 316 Nhà máy điện hạt nhân Ống nối mặt bích có ren nhà máy

TORICH ASME B16.5 304 316 Nhà máy điện hạt nhân Ống nối mặt bích có ren

TORICH ASME B16.5 304 316 Threaded Flange Clamp Fitting Pipe Technical Standard HG20592,ASME B16.5,DIN2630WN,JIS2220PL,ASTM A182 etc Steel Grade Stainless Steel: 304,316,316Ti,321 347 Alloy Steel: F11,F22,F91,F5,F9,F51 Duplex Stainless Steel :F51,F53,F55,F60 Type: (1)PL: PL Flange; (2)WN: Weld Neck ...
PHẨM CHẤT 15CrMo PN150 PN260 D15-DN80 (SW) Phụ kiện đường ống hàn mặt bích Mặt bích nhà máy

15CrMo PN150 PN260 D15-DN80 (SW) Phụ kiện đường ống hàn mặt bích Mặt bích

15CrMo PN150 PN260 D15-DN80 (SW)Socket Weld Flange Pipe Fittings Flange Quick detail: Flange material: 15CrMo Standard:JB755 PN Mpa(Bar): ≤20Moa Working temperature: 550℃ Chemical composition: C 0.12-0.18 Si 0.17-0.37 Mn 0.40-0.70 P≤0.035 S ≤0.035 Cr ≤1.0 Ni≤0.3 Mo≤0.50 Mechanical properties: ...
PHẨM CHẤT A350, A182, PN20, PN50 Bề mặt nhẵn PL DN250 PN10 S235JR Trượt trên mặt bích Mặt bích mặt bích Dimention nhà máy

A350, A182, PN20, PN50 Bề mặt nhẵn PL DN250 PN10 S235JR Trượt trên mặt bích Mặt bích mặt bích Dimention

PL Flange M28 X 1.5 Pipe And Flanges Flanges Dimention Technical Standard HG20592,ASME B16.5,DIN2630WN,JIS2220PL,ASTM A182 etc Steel Grade Stainless Steel: 304,316,316Ti,321 347 Alloy Steel: F11,F22,F91,F5,F9,F51 Duplex Stainless Steel :F51,F53,F55,F60 Type: (1)PL: PL Flange; (2)WN: Weld Neck Flange ...
PHẨM CHẤT Q235 SS400 Khung thép góc 75x75 Thanh cán nóng không đều nhau Chiều dài 6m-12m nhà máy

Q235 SS400 Khung thép góc 75x75 Thanh cán nóng không đều nhau Chiều dài 6m-12m

Q235 SS400 Angle Steel Frame 75x75 Angle Steel Bar Equal angle and Unequal angle Standard Size and Theoretical weight Equal Angle Bar Size Theoretical Weight Size Theoretical Weight Size Theoretical Weight mm (kg/m) mm (kg/m) mm (kg/m) 25*3 1.124 70*6 6.406 100*16 23.257 25*4 1.459 70*7 7.398 110*8 ...
PHẨM CHẤT SS401 Kết cấu thanh thép carbon góc cán nóng dày 2,5-20mm nhà máy

SS401 Kết cấu thanh thép carbon góc cán nóng dày 2,5-20mm

Carbon Steel Angle Bar Hot Rolled Angle Steel Bar Structural Steel Size A=B*T Theoretical Weight Size Theoretical Weight Size Theoretical Weight (mm) (kg/m) (mm) (kg/m) (mm) (kg/m) 25X3 1.124 70X6 6.406 100X16 23.257 25X4 1.459 70X7 7.398 110X8 13.532 30X3 1.373 70X8 8.373 110X10 16.69 30X4 1.786 ...
PHẨM CHẤT DN 15-DN 1500 PL150-PL2500 Thép không gỉ Nickel 200 Nickel 201 Mặt bích thép không gỉ nhà máy

DN 15-DN 1500 PL150-PL2500 Thép không gỉ Nickel 200 Nickel 201 Mặt bích thép không gỉ

DN 15-DN 1500 PL150-PL2500 Stainless Steel Nickel 200 Nickel 201 Stainless Steel Flange Standard: GB series,American standard series,Mechanical series,Chemical industry series Diameter: DN15-DN1500 Pressure: PL150-PL2500 Material: Stainless steel ,Nickel 200 ,Nickel 201,Monel 400,Monel K-500,INCONEL ...
PHẨM CHẤT TORICH 316 Xây dựng bằng thép không gỉ Trượt trên Mặt bích hàn ổ cắm nhà máy

TORICH 316 Xây dựng bằng thép không gỉ Trượt trên Mặt bích hàn ổ cắm

TORICH 316 Stainless Steel Construction Slip on Socket Welding Flange Technical Standard HG20592,ASME B16.5,DIN2630WN,JIS2220PL,ASTM A182 etc Steel Grade Stainless Steel: 304,316,316Ti,321 347 Alloy Steel: F11,F22,F91,F5,F9,F51 Duplex Stainless Steel :F51,F53,F55,F60 Type: (1)PL: PL Flange; (2)WN: ...